Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
上甲板 (じょうかんぱん) — boong tàu (boong trên)
THƯỢNG GIÁP BẢN
上甲板
boong tàu (boong trên)
板 「いた」「ばん」
bảng
前板 まえいた
mảnh vải bịt ngang trán, trán, màn che trước bàn thờ
上げ板 あげいた
tấm phản làm giường có thể tháo dỡ để chứa đồ; tấm phản gỗ đặt trên bệ bê tông trong nhà tắm công cộng; tấm lót lối đi từ sàn diễn đến hậu trường trong rạp hát
甲 「こう」「かぶと」「よろい」「きのえ」「かん」「かり」
Giáp (thiên can thứ nhất)
甲所 「かんどころ」「かぶとしょ」
sờ nắn tấm bảng ((của) một dụng cụ âm nhạc)