Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
上空 (じょうくう) — bầu trời (trên một khu vực nào đó)
THƯỢNG KHÔNG
上空
bầu trời (trên một khu vực nào đó)
海上空港 かいじょうくうこう
sân bay nổi, bãi bay ở biển
史上空前 しじょうくうぜん
chưa từng có trong lịch sử
机上空論 「きじょうのくうろん」「きじょうくうろん」
Lí thuyết suông
上 「うえ」「うわ」「かみ」「じょう」「かり」「うわ-」
trên; phía trên; phía cao hơn
空 「そら」「から」「くう」「うろ」「うつせ」「うつぼ」
bầu trời.