Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
下々 (しもじも したじた) — những lớp thấp hơn
HẠ
下々
những lớp thấp hơn
下の下 げのげ
(cái) thấp nhất ((của) loại (của) nó)(cái) nghèo nhất
色々 いろいろ
nhiều; phong phú.
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
何々 なになに
cái nào (nhấn mạnh)