下り立つ (おりたつ) — để đi xuống và đứng
下り立つ
HẠ LẬP
お り た つ
お り た つ
Để đi xuống và đứng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 下り立つ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 下り立つ/おりたつ |
| Quá khứ (た) | 下り立った |
| Phủ định (未然) | 下り立たない |
| Lịch sự (丁寧) | 下り立ちます |
| te (て) | 下り立って |
| Khả năng (可能) | 下り立てる |
| Thụ động (受身) | 下り立たれる |
| Sai khiến (使役) | 下り立たせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 下り立たせられる |
| Điều kiện (条件) | 下り立てば |
| Mệnh lệnh (命令) | 下り立て |
| Ý chí (意向) | 下り立とう |
| Cấm chỉ(禁止) | 下り立つな |

