Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
下剤 (げざい) — thuốc sổ
HẠ TỄ
下剤
thuốc sổ
血圧降下剤 けつあつこうかざい
thuốc hạ huyết áp
血糖降下剤 けっとうこうかざい
thuốc hạ đường huyết
脂質低下剤 ししつていかざい
thuốc hạ lipid máu
峻下剤 しゅんげざい
(y học) thuốc nhuận tràng mạnh, thuốc xổ mạnh
緩下剤 かんげざい
thuốc nhuận tràng