Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
下薬 (げやく) — nhuận tràng, thuốc nhuận tràng
HẠ DƯỢC
下薬
nhuận tràng, thuốc nhuận tràng
血糖降下薬 けっとーこーかやく
thuốc hạ đường huyết
緩下薬 「かんげやく」「かんかやく」
瀉下薬 「しゃげやく」「しゃかやく」
thuốc nhuận tràng
薬 「くすり」「やく」「ぐすり」
dược
薬中 やくちゅう
sự nghiện thuốc