下宿 (げしゅく) — nhà trọ
下宿
HẠ TÚC
げ しゅ く
JLPTN4
Nhà trọ
〜
家
Nhà cho thuê trọ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 下宿
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 下宿する/げしゅくする |
| Quá khứ (た) | 下宿した |
| Phủ định (未然) | 下宿しない |
| Lịch sự (丁寧) | 下宿します |
| te (て) | 下宿して |
| Khả năng (可能) | 下宿できる |
| Thụ động (受身) | 下宿される |
| Sai khiến (使役) | 下宿させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 下宿させられる |
| Điều kiện (条件) | 下宿すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 下宿しろ |
| Ý chí (意向) | 下宿しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 下宿するな |

