Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
下生え したばえ
Cỏ và cây bụi mọc dưới tán cây
画像ガイド下生検 がぞーガイドかせーけん
sinh thiết hướng dẫn bằng hình ảnh
門下生 もんかせい
môn đề
生 「なま」「せい」「き」「しょう」「うぶ」「ふ」「いく」「なまり」
bã (bia)
下 「した」「もと」「げ」「しも」「か」「さがる」「か-」
dưới; phía dưới; bên dưới