不便 (ふべん ふびん) — sự bất tiện; sự không thuận lợi
不便
BẤT TIỆN
ふ べ ん
JLPTN4
Sự bất tiện; sự không thuận lợi
私
は
田舎生活
の
不便
さは
我慢
できない
。
Tôi không thể chịu đựng được sự bất tiện của cuộc sống ở nông thôn.
Bất tiện; không thuận lợi.
Ảnh minh họa


