Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
便利 (べんり) — thuận tiện; tiện lợi
TIỆN LỢI
便利
thuận tiện
便利な べんりな
tiện lợi.
便利さ べんりさ
tiện nghi; sự khéo léo; sự hữu dụng
便利屋 べんりや
nhân viên hãng vận tải tốc hành; người đàn ông có ích
便利帳 べんりちょう
(tiện nghi) hướng dẫn
大変便利 たいへんべんり
rất hữu ích, cực kì hữu dụng