Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
簡便 (かんべん) — giản tiện; thuận tiện; dễ và đơn giản
GIẢN TIỆN
簡便
giản tiện
簡便化 かんべんか
giản tiện.
簡単 かんたん
đơn giản; dễ dàng; dễ
簡単な かんたんな
dị
簡単服 かんたんふく
váy áo đơn giản mặc ở nhà vào mùa hè (nữ)
便利 べんり
thuận tiện; tiện lợi