容易 (ようい) — đơn giản; dễ dàng
容易
DUNG DỊCH
よ う い
JLPTN3
Đơn giản; dễ dàng
容易
に
試験
に
通
ると
思
う
。
Tôi hy vọng cô ấy sẽ vượt qua kỳ kiểm tra một cách dễ dàng.
〜にする:làm...một cách đơn giản
〜に:một cách đơn giản
〜ならぬ:rắc rối, phức tạp, trầm trọng
Sự đơn giản; sự dễ dàng; sự dung dị.
Ảnh minh họa


