Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
難解 (なんかい) — cái khó; sự khó khăn; sự nan giải; cái khó hiểu; cái phức tạp
NAN GIẢI
難解
cái khó
難解な なんかいな
khó nghĩ
難解する なんかいする
khó hiểu
難解文の釈 なんかいぶんのしゃく
giải thích cho một đoạn văn khó hiểu
理解 りかい
sự hiểu; sự lĩnh hội; sự tiếp thu; sự nắm được (ý nghĩa...); sự lý giải; sự hiểu biết
解決 かいけつ
sự giải quyết; sự xử lý êm đẹp; sự được giải quyết