不器 (ふき ぶき) — Sự vụng về.
不器
BẤT KHÍ
Thiếu tài năng; kém cỏi; vụng về; không có năng lực
彼
は
自
らの
不器
を
恥
じている
。
Anh ấy cảm thấy xấu hổ về sự kém cỏi của bản thân.
Thiếu tinh tế; thô kệch; không trau chuốt; cục mịch
不器
を
隠
そうとせず
、
ありのままに
振
る
舞
う
。
Anh ấy không cố che giấu sự thô kệch của mình mà cư xử một cách tự nhiên.
Vẻ ngoài tầm thường; không bắt mắt; kém sắc; không đẹp
Ảnh minh họa


