Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
不届き (ふとどき) — không có lễ độ; xấc láo; đáng ghét; không chu đáo
BẤT GIỚI
不届き
không có lễ độ
不届き者 ふとどきもの
người thô lỗ, kẻ vô lại; nhân vật phản diện
不届き至極 ふとどきしごく
rất thô lỗ; rất xấc xược
不明 ふめい
không minh bạch; không rõ ràng
不 「ふ」「ぶ」「ぶ-」「ふ-」
Liên hợp quốc
不好き ぶすき
sự không thích; sự quan tâm