筋違い (すじちがい すじかい) — sự sai lệch; sự chệch; sự lệch; sự trật xương khớp
筋違い
CÂN VI
す じ ち が い
Sự sai lệch; sự chệch; sự lệch; sự trật xương khớp
首
の
筋違
い
Trật khớp xương cổ .
Sai lệch; trật; không đúng; chệch; lệch; trật xương khớp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 筋違い
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 筋違いする/すじちがいする |
| Quá khứ (た) | 筋違いした |
| Phủ định (未然) | 筋違いしない |
| Lịch sự (丁寧) | 筋違いします |
| te (て) | 筋違いして |
| Khả năng (可能) | 筋違いできる |
| Thụ động (受身) | 筋違いされる |
| Sai khiến (使役) | 筋違いさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 筋違いさせられる |
| Điều kiện (条件) | 筋違いすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 筋違いしろ |
| Ý chí (意向) | 筋違いしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 筋違いするな |

