Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
不合理 (ふごうり) — bất hợp lý
BẤT HỢP LÍ
不合理
bất hợp lý
不合理結論 ふごうりけつろん
kết luận không hợp lý
不合理推論 ふごうりすいろん
suy luận phi lý
不 「ふ」「ぶ」「ぶ-」「ふ-」
Liên hợp quốc
資金総合管理 しきんそうごうかんり
Kế toán quản lý tiền mặt.
不合格 ふごうかく
việc không hợp quy cách; việc không đỗ; sự không đạt