Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
非論理的 (ひろんりてき) — sự phi lý
PHI LUẬN LÍ ĐÍCH
非論理的
sự phi lý
目的論 もくてきろん
thuyết mục đích
心理的 しんりてき
(tính từ) thuộc về tâm lý, về mặt tâm lý
理論 りろん
lý luận; thuyết
理論的 りろんてき
đúng lý.
理論的には りろんてきには
về mặt lý luận, theo lý thuyết thì