馬鹿げた (ばかげた) — vô lý, ngu xuẩn, ngớ ngẩn; buồn cười, lố bịch
馬鹿げた
MÃ LỘC
ば か げ た
Vô lý, ngu xuẩn, ngớ ngẩn; buồn cười, lố bịch
Dại dột, ngu xuẩn, xuẩn ngốc
Ảnh minh họa

馬鹿げた được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 馬鹿げた
馬鹿げる
Ngu ngốc, ngu xuẩn

