支離滅裂 (しりめつれつ) — không mạch lạc; không nhất quán; không hợp lý
支離滅裂
CHI LI DIỆT LIỆT
し り め つ れ つ
し り め つ れ つ
Không mạch lạc; không nhất quán; không hợp lý
Hỗn loạn, lủng củng
Ảnh minh họa

支離滅裂 (しりめつれつ) — không mạch lạc; không nhất quán; không hợp lý
CHI LI DIỆT LIỆT
