Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
不適切 (ふてきせつ) — không thích hợp,unsuitable
BẤT THÍCH THIẾT
不適切
không thích hợp,unsuitable
不適切な処方 ふてきせつなしょほー
kê đơn không phù hợp
不 「ふ」「ぶ」「ぶ-」「ふ-」
Liên hợp quốc
適当 てきとう
sự tương thích; sự phù hợp
適当な てきとうな
phù hợp
適用 てきよう
sự ứng dụng; sự áp dụng