不時着 (ふじちゃく) — máy bay vì sự cố phải đỗ xuống bất thường; sự hạ cánh khẩn cấp.
不時着
BẤT THÌ TRỨ
ふ じ ちゃ く
ふ じ ちゃ く
Máy bay vì sự cố phải đỗ xuống bất thường; sự hạ cánh khẩn cấp.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 不時着
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 不時着する/ふじちゃくする |
| Quá khứ (た) | 不時着した |
| Phủ định (未然) | 不時着しない |
| Lịch sự (丁寧) | 不時着します |
| te (て) | 不時着して |
| Khả năng (可能) | 不時着できる |
| Thụ động (受身) | 不時着される |
| Sai khiến (使役) | 不時着させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 不時着させられる |
| Điều kiện (条件) | 不時着すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 不時着しろ |
| Ý chí (意向) | 不時着しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 不時着するな |

