不能 (ふのう) — không thể; không có khả năng
不能
BẤT NĂNG
ふ の う
Không thể; không có khả năng
この
機械
は
使用不能
になった
Cỗ máy này không thể dùng được nữa
Sự không có khả năng.
Vô nghiệm
Ảnh minh họa

不能 (ふのう) — không thể; không có khả năng
BẤT NĂNG
