無能 (むのう) — sự thiếu năng lực; sự không đủ khả năng
無能
VÔ NĂNG
む の う
JLPTN1
Sự thiếu năng lực; sự không đủ khả năng
政府
の
無能
Sự thiếu năng lực của chính phủ
Thiếu năng lực; không đủ khả năng
Vô tài.
Ảnh minh họa

無能 (むのう) — sự thiếu năng lực; sự không đủ khả năng
VÔ NĂNG
