Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
時 「とき」「じ」「どき」
giờ phút; giây phút
満足 まんぞく
lạc thú
満足な まんぞくな
khoái
大満足 だいまんぞく
cực kì mãn nguyện
満足度 まんぞくど
(mức độ) sự hài lòng