Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
並み歩 (なみあし) — Nhịp chân trung bình (tốc độ).
TỊNH BỘ
並み歩
Nhịp chân trung bình (tốc độ).
歩 「ほ」「あゆみ」「ふ」「ぽ」「ぶ」「かち」
bộ; bước.
一歩 いっぽ
bước
数歩 すうほ
vài bước
歩法 ほほう
phương pháp đi bộ
敵歩 てきふ
những đối thủ cầm đồ