中へ入る (なかへはいる) — đi vào bên trong
中へ入る
TRUNG NHẬP
Đi vào bên trong
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 中へ入る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 中へ入る/なかへはいる |
| Quá khứ (た) | 中へ入った |
| Phủ định (未然) | 中へ入らない |
| Lịch sự (丁寧) | 中へ入ります |
| te (て) | 中へ入って |
| Khả năng (可能) | 中へ入れる |
| Thụ động (受身) | 中へ入られる |
| Sai khiến (使役) | 中へ入らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 中へ入らせられる |
| Điều kiện (条件) | 中へ入れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 中へ入れ |
| Ý chí (意向) | 中へ入ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 中へ入るな |

