中出し (なかだし ちゅうだし) — sự xuất tinh vào trong (hậu môn, âm, vật, miệng...)
中出し
TRUNG XUẤT
な か だ し
Sự xuất tinh vào trong (hậu môn, âm, vật, miệng...)
Bảng chia động từ 中出し
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 中出しする/なかだしする |
| Quá khứ (た) | 中出しした |
| Phủ định (未然) | 中出ししない |
| Lịch sự (丁寧) | 中出しします |
| te (て) | 中出しして |
| Khả năng (可能) | 中出しできる |
| Thụ động (受身) | 中出しされる |
| Sai khiến (使役) | 中出しさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 中出しさせられる |
| Điều kiện (条件) | 中出しすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 中出ししろ |
| Ý chí (意向) | 中出ししよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 中出しするな |

