Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中医 (ちゅうい) — y học tiếng trung hoa
TRUNG Y
中医
y học tiếng trung hoa
中医学 ちゅういがく
中 「なか」「ちゅう」「うち」「じゅう」「チュン」
bên trong; trong
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
医療 いりょう
sự chữa trị
医療化 いりょーか
y tế hóa