Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中古品 (ちゅうこひん) — đồ cũ, đồ dùng rồi, đồ xài rồi
TRUNG CỔ PHẨM
中古品
đồ cũ, đồ dùng rồi, đồ xài rồi
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
品 「ひん」「しな」「ほん」
phong độ
古い ふるい
cũ; cổ; già.
品品 「しなじな」「しなひん」
nhiều mục (bài báo)
中古 ちゅうこ
đồ second hand; đồ cũ; đồ Si đa