Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中句 (ちゅうく) — giữa chia ra (của) câu thơ
TRUNG CÚ
中句
giữa chia ra (của) câu thơ
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
文句 もんく
sự kêu ca; sự phàn nàn; sự than phiền
文句なく もんくなく
không thể chối cãi, chắc chắn
名文句 めいもんく
thơ trào phúng, cách nói dí dỏm; lời nói dí dỏm
文句なし もんくなし
không do dự, không nghi ngờ