Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中 「なか」「ちゅう」「うち」「じゅう」「チュン」
bên trong; trong
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
作品 さくひん
bản đàn
品 「ひん」「しな」「ほん」
phong độ
商品 しょうひん
hàng