Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中国名 (ちゅうごくめい) — tên kiểu Trung Quốc
TRUNG QUỐC DANH
中国名
tên kiểu Trung Quốc
中 「なか」「ちゅう」「うち」「じゅう」「チュン」
bên trong; trong
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
名 「な」「めい」「みょう」
danh nghĩa
何名 なんめい
có bao nhiêu người
一名 いちめい
một người; tên khác; biệt hiệu (bí danh)