Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中坊 (ちゅうぼう) — Trẻ trâu
TRUNG PHƯỜNG
中坊
Trẻ trâu
中 「なか」「ちゅう」「うち」「じゅう」「チュン」
bên trong; trong
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
坊主 「ぼうず」「ぼんず」
Trụ trì.
てるてる坊主 てるてるぼうず
cầu nguyện thời tiết đẹp
坊主頭 ぼうずあたま
đóng - tóc thu hoạch; cái đầu shaven