Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中廊下 (なかろうか ちゅうろうか) — hành lang trung tâm
TRUNG LANG HẠ
中廊下
hành lang trung tâm
中 「なか」「ちゅう」「うち」「じゅう」「チュン」
bên trong; trong
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
下 「した」「もと」「げ」「しも」「か」「さがる」「か-」
dưới; phía dưới; bên dưới
下に 「しもに」「したに」
ở dưới.
中の下 ちゅうのげ
dưới mức trung bình