中弛み (なかだるみ なかだゆみ) — sự lỏng
中弛み
TRUNG THỈ
な か だ る み
な か だ る み
Sự lỏng
Sự sụt giá.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 中弛み
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 中弛みする/なかだるみする |
| Quá khứ (た) | 中弛みした |
| Phủ định (未然) | 中弛みしない |
| Lịch sự (丁寧) | 中弛みします |
| te (て) | 中弛みして |
| Khả năng (可能) | 中弛みできる |
| Thụ động (受身) | 中弛みされる |
| Sai khiến (使役) | 中弛みさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 中弛みさせられる |
| Điều kiện (条件) | 中弛みすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 中弛みしろ |
| Ý chí (意向) | 中弛みしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 中弛みするな |

