Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中性紙 (ちゅうせいし) — Giấy trung tính.
TRUNG TÍNH CHỈ
中性紙
Giấy trung tính.
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
紙 「かみ」「し」
giấy; giấy tờ
紙数 しすう
số trang
間紙 「あいがみ」「あいし」
việc đặt giấy vào giữa các bản in mới hoàn thành để tránh mực bị nhòe
米紙 べいし
báo chí Mỹ