中折れ (なかおれ) — cảm thấy cái mũ
中折れ
TRUNG CHIẾT
な か お れ
Cảm thấy cái mũ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 中折れ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 中折れする/なかおれする |
| Quá khứ (た) | 中折れした |
| Phủ định (未然) | 中折れしない |
| Lịch sự (丁寧) | 中折れします |
| te (て) | 中折れして |
| Khả năng (可能) | 中折れできる |
| Thụ động (受身) | 中折れされる |
| Sai khiến (使役) | 中折れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 中折れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 中折れすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 中折れしろ |
| Ý chí (意向) | 中折れしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 中折れするな |

