Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中果皮 (ちゅうかひ) — mesocarp, pith
TRUNG QUẢ BÌ
中果皮
mesocarp, pith
皮 「かわ」「けがわ」
da
中皮 ちゅうひ
trung biểu mô
皮目 「ひもく」「かわめ」
lenticel
心皮 しんぴ
lá noãn
書皮 しょひ
bìa sách