Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
皮 (かわ けがわ) — da
BÌ
皮
da
皮目 「ひもく」「かわめ」
lenticel
皮作り かわづくり
món sashimi chưa lột bỏ da (cá)
皮ごと かわごと
luôn cả vỏ (VD dụ ăn trái cây luôn cả vỏ)
皮付き かわつき
chưa lột vỏ; còn vỏ
皮層 「ひそう」「かわそう」
vỏ, vỏ não