Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
樹皮 (じゅひ) — vỏ cây.
THỤ BÌ
樹皮
vỏ cây.
皮 「かわ」「けがわ」
da
中皮 ちゅうひ
trung biểu mô
皮目 「ひもく」「かわめ」
lenticel
樹 「き」「じゅ」
cây cổ thụ
心皮 しんぴ
lá noãn