Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中次ぎ (なかつぎ) — sự môi giới; sự trung gian.
TRUNG THỨ
中次ぎ
sự môi giới
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
次 「つぎ」「じ」
lần sau; sau đây; tiếp đến
2次 にじ
bậc hai, toàn phương
次年 じねん
năm sau
中次 なかつぎ
Vật nối; mấu nối; rơ le.