Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中止法 (ちゅうしほう) — phương pháp tạm dừng câu
TRUNG CHỈ PHÁP
中止法
phương pháp tạm dừng câu
中 「なか」「ちゅう」「うち」「じゅう」「チュン」
bên trong; trong
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
法 「ほう」「のり」
phép thuật; giáo nghi
止め 「とめ」「とどめ」「やめ」「どめ」
dừng lại
目止め めどめ
trám, hàn gắn