Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
犯罪 はんざい
can phạm
犯罪人 はんざいにん
Kẻ phạm tội, tội phạm
犯罪者 はんざいしゃ
kẻ phạm tội; kẻ có tội.
性犯罪 せいはんざい
tội ác liên quan đến vệic thoả mãn hành vi giới tính (tội hiếp dâm,...)