Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中歯 (ちゅうば) — guốc geta có độ cao vừa phải
TRUNG XỈ
中歯
guốc geta có độ cao vừa phải
中 「なか」「ちゅう」「うち」「じゅう」「チュン」
bên trong; trong
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
歯 「は」「よわい」「ば」「し」
răng
上歯 うわば
răng trên, răng hàm trên
歯数 はすう
Số lượng răng ( trong bánh răng)