Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中毒性 (ちゅうどくせい) — độc, gây nghiện
TRUNG ĐỘC TÍNH
中毒性
độc, gây nghiện
中毒性表皮壊死症 ちゅうどくせいひょうひえししょう
chứng hoại tử thượng bì nhiễm độc
毒 どく
độc hại; có hại
中毒 ちゅうどく
nghiền; nghiện; ghiền
中毒する ちゅうどくする
nghiện
中毒者 ちゅうどくしゃ
người nghiện một thứ gì đó ( nghiện thuốc lá, nghiện coffee, nghiện rượu,...)