Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
着 「ちゃく」「き」「ぎ」
bộ
一着 いっちゃく
sự đến nơi đầu tiên; người đến đích đầu tiên (trong cuộc đua)
着方 きかた
cách mặc quần áo
家着 いえぎ
quần áo bình thường; quần áo hàng ngày; đồ mặc nhà