Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中 「なか」「ちゅう」「うち」「じゅう」「チュン」
bên trong; trong
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
度 「ど」「たび」「どう」
lần
中度 「ちゅうど」「なかたび」
vừa phải
二度三度 にどさんど
lần nữa và lần nữa