Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中立国 (ちゅうりつこく) — nước trung lập.
TRUNG LẬP QUỐC
中立国
nước trung lập.
永世中立国 えいせいちゅうりつこく
nước trung lập lâu dài
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
中国 ちゅうごく
nước Trung Quốc
国国 くにぐに
những nước
中国系 ちゅうごくけい
Thuộc về Trung Quốc (dòng dõi, tổ tiên, dân tộc...)