Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中立面 (ちゅうりつめん) — trung lập bay
TRUNG LẬP DIỆN
中立面
trung lập bay
中 「なか」「ちゅう」「うち」「じゅう」「チュン」
bên trong; trong
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
お面 おめん
Mặt nạ
面的 めんてき
toàn diện